ĐIỀU 1: GIẢI THÍCH TỪ NGỮ
Trong Hợp đồng này, các từ ngữ dưới đây được hiểu như sau:
1.1. "Dịch vụ": Là hệ thống phần mềm trực tuyến - Truy xuất nguồn gốc và Nhật ký điện tử
do Bên B cung cấp.
1.2. "Tài khoản Người dùng": Là tài khoản định danh của một cá nhân thuộc Bên A để truy
cập và sử dụng Hệ thống.
1.3. "Chủ thể": Là một không gian làm việc độc lập trên Hệ thống do Bên A quản lý, dùng
để vận hành các hoạt động nghiệp vụ và sử dụng các gói dịch vụ.
1.4. "Kỳ dịch vụ": Là khoảng thời gian mà một Gói dịch vụ có hiệu lực, thông thường là
một (01) năm.
1.5. "Quyền Kích hoạt": Là lượt cho phép một mã QR (tem) được gán thông tin và trở nên
có hiệu lực trên hệ thống. Đây là tài nguyên chính được tiêu thụ trong một Kỳ dịch vụ. Quyền Kích hoạt là
tài sản tiêu hao, không thể hoàn lại sau khi đã sử dụng.
1.6. "Hạn mức Kích hoạt": Là tổng số Quyền Kích hoạt mà một Chủ thể được phép sử dụng
trong một Kỳ dịch vụ.
1.7. "Hạn mức Dung lượng": Là tổng không gian lưu trữ tối đa mà một Chủ thể được phép sử
dụng.
1.8. "Ngày Gia Hạn Chính": Là ngày gia hạn duy nhất được thiết lập cho tất cả các Gói
dịch vụ trả phí của một Chủ thể, giúp việc quản lý và thanh toán được đồng bộ.
1.9. "Vòng đời Tem chưa kích hoạt": Một mã QR (tem) được tạo ra có thời hạn ba (03) năm
để được kích hoạt. Sau thời gian này, nếu tem vẫn chưa được kích hoạt, nó sẽ tự động hết hiệu lực.
1.10. "Thời gian Ân hạn": Là khoảng thời gian bốn mươi lăm (45) ngày sau khi Gói Trả phí
hết hạn mà dịch vụ vẫn hoạt động bình thường để Bên A hoàn tất thanh toán gia hạn.
1.11. "Thời gian Lưu trữ An toàn": Là khoảng thời gian sáu (06) tháng sau khi kết thúc
Thời gian Ân hạn. Trong thời gian này, dữ liệu vượt mức của Bên A sẽ được lưu trữ an toàn trước khi bị xóa
vĩnh viễn.
ĐIỀU 2: NỘI DUNG HỢP ĐỒNG
Bên A đồng ý sử dụng và Bên B đồng ý cung cấp Dịch vụ với các chi tiết về gói cước được quy định trong
Phụ lục Hợp đồng. Bên A cũng đồng ý tuân thủ các Chính sách Dịch vụ và Bảng giá được công bố và cập nhật
tại website chính thức của Bên B. Chính sách Dịch vụ này là một phần không thể tách rời của Hợp đồng.
ĐIỀU 3: GÓI CƯỚC VÀ VÒNG ĐỜI DỊCH VỤ
3.1. Các loại Gói cước: Dịch vụ được cung cấp theo các loại gói sau:
- a) Gói Cộng đồng (miễn phí): Được tự động cấp cho Chủ thể, kỳ hạn 1 năm và cấp lại suốt thời gian sử
dụng hệ thống.
- b) Gói Định kỳ (trả phí): Các gói dịch vụ theo năm cho các tham số khác nhau.
- c) Gói Bổ sung: Các gói tài nguyên nhỏ, có hạn sử dụng hết hạn cùng với gói dịch vụ chính đang hoạt
động.
3.2. Các Nguyên tắc Vàng:
- a) Nền tảng Miễn phí Trọn đời: Mỗi Chủ thể mới được tạo sẽ tự động được gán Gói Cộng đồng với hạn mức
cơ bản. Gói này được duy trì trọn đời, đóng vai trò là điểm khởi đầu và là lưới an toàn khi Bên A không
gia hạn các gói Định kỳ.
- b) In linh hoạt, Kích hoạt theo hạn mức: Bên A có thể in ra số lượng tem mã QR không giới hạn để phục
vụ kế hoạch sản xuất, nhưng mỗi tem mã QR có vòng đời 3 năm. Việc kích hoạt tem tiêu tốn "Quyền Kích
hoạt" trong gói dịch vụ đang có hiệu lực.
- c) Ngày Gia Hạn Chính: Mỗi Chủ thể có một ngày gia hạn duy nhất cho tất cả các gói dịch vụ trả phí.
- d) Tính phí Prorate "Ngưỡng ngày 15": Các gói mua bổ sung giữa kỳ sẽ được tính phí theo tỷ lệ tháng.
Nếu mua từ ngày 1-15 của tháng, tính phí cho cả tháng đó. Nếu mua từ ngày 16 trở đi, không tính phí
tháng đó.
3.3. Quy tắc Nâng cấp:
- a) Khi Bên A nâng cấp từ Gói Cộng đồng lên Gói Định kỳ lần đầu tiên, hạn mức chưa sử dụng sẽ được cộng
dồn một lần duy nhất vào Gói Định kỳ mới.
- b) Việc nâng cấp lần đầu sẽ thiết lập "Ngày Gia Hạn Chính" cho Chủ thể, có hiệu lực 1 năm kể từ ngày
nâng cấp.
3.4. Quy tắc Ngưỡng chuyển đổi: Trường hợp Bên A đang sử dụng Gói Cộng đồng, nếu tổng
Hạn mức Tem (tính cả các Gói Bổ sung dự kiến mua) vượt quá ngưỡng do Bên B quy định trong Chính sách Dịch
vụ, Bên A sẽ được yêu cầu phải đăng ký một Gói Bổ sung Dung lượng trước khi có thể mua thêm Gói Bổ sung
Tem nhằm đảm bảo dịch vụ hoạt động đúng như thiết kế.
3.5. Quy tắc Gia hạn: Khi gia hạn một Gói Định kỳ, hạn mức của kỳ dịch vụ mới sẽ được
cấp mới hoàn toàn theo gói đã đăng ký. Hạn mức chưa sử dụng từ kỳ dịch vụ trước sẽ không được cộng dồn.
3.6. Quy tắc Hạ cấp và Chính sách Lưu trữ Dữ liệu:
- a) Nếu Bên A không gia hạn Gói Định kỳ, dịch vụ sẽ được tự động hạ cấp về Gói Cộng đồng vào 00h00 ngày
tiếp theo của ngày hết hạn.
- b) Toàn bộ dữ liệu của Bên A sẽ được giữ lại nhưng một số chức năng có thể bị giới hạn hoặc chuyển
sang trạng thái "chỉ đọc" nếu lượng dữ liệu đã dùng vượt quá hạn mức của Gói Cộng đồng.
- c) Thời gian Ân hạn: Bên B cam kết duy trì lưu trữ miễn phí toàn bộ dữ liệu (bao gồm cả phần vượt mức)
trong Thời gian Ân hạn là bốn mươi lăm (45) ngày kể từ ngày hạ cấp. Trong 45 ngày thông tin của bên A ở
trạng thái chỉ đọc, các truy vấn vẫn truy cập được nội dung các tem mã QR đã kích hoạt.
- d) Thời gian Lưu trữ An toàn: Sau khi kết thúc Thời gian Ân hạn, nếu Bên A không nâng cấp lên Gói Định
kỳ phù hợp, phần dữ liệu vượt quá hạn mức của Gói Cộng đồng miễn phí sẽ được hệ thống tự động phân lập
theo nguyên tắc từ mới đến cũ, nén và đưa vào trạng thái Lưu trữ An toàn trong sáu (06) tháng tiếp theo.
Các yêu cầu truy vấn sẽ không truy cập được những thông tin phân lập này.
- e) Xóa Dữ liệu Vĩnh viễn: Sau khi kết thúc Thời gian Lưu trữ An toàn, nếu Bên A không có hành động
khôi phục, Bên B có quyền xóa vĩnh viễn phần dữ liệu đã được lưu trữ an toàn sau khi đã gửi các thông
báo nhắc nhở theo chính sách được công bố.
- f) Phí Khôi phục Dữ liệu: Để khôi phục dữ liệu từ trạng thái Lưu trữ An toàn, Bên A cần thanh toán (i)
Phí các Gói Định kỳ mới đủ để chứa dữ liệu được khôi phục, và (ii) một khoản Phí Khôi phục Một lần được
quy định trong Bảng giá của Bên B tại thời điểm yêu cầu.
3.7. Quy tắc Liêm chính Dữ liệu và Thời hạn Khiếu nại:
- a) Hệ thống cho phép Bên A chỉnh sửa dữ liệu Nhật ký điện tử trong vòng 72 giờ kể từ khi khởi tạo.
- b) Sau 72 giờ hoặc ngay khi thực hiện hành động "Kích hoạt Tem" (Snapshot), dữ liệu sẽ bị khóa vĩnh
viễn ở trạng thái "Chỉ đọc" để phục vụ công tác truy xuất nguồn gốc.
- c) Bên A đồng ý rằng dữ liệu sau thời điểm khóa là bằng chứng cuối cùng và không thể thay đổi. Bên B
từ chối mọi yêu cầu can thiệp kỹ thuật để sửa đổi dữ liệu lịch sử nhằm đảm bảo tính minh bạch của hệ
thống.
ĐIỀU 4: CAM KẾT CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ (SLA)
4.1. Thời gian hoạt động: Bên B cam kết Thời gian hoạt động của Dịch vụ đạt tối thiểu
99% mỗi tháng (không bao gồm thời gian bảo trì theo kế hoạch).
4.2. Bảo trì theo kế hoạch: Bên B sẽ thông báo cho Bên A trước tối thiểu ba (03) ngày
làm việc về các đợt bảo trì có thể làm gián đoạn Dịch vụ.
4.3. Chế tài vi phạm SLA: Nếu Thời gian hoạt động trong tháng không đạt cam kết, Bên B
sẽ bồi thường cho Bên A bằng cách cộng thêm ngày sử dụng dịch vụ vào kỳ tiếp theo theo chính sách được
công bố.
ĐIỀU 5: AN NINH VÀ BẢO MẬT DỮ LIỆU
5.1. Bảo mật: Bên B cam kết áp dụng các biện pháp kỹ thuật và quy trình cần thiết (mã
hóa, kiểm soát truy cập, giám sát) để bảo vệ Dữ liệu của Bên A khỏi các truy cập trái phép.
5.2. Sao lưu và Phục hồi: Bên B có trách nhiệm thực hiện sao lưu (backup) Dữ liệu của
Bên A định kỳ (tối thiểu một lần/ngày) và có quy trình phục hồi dữ liệu khi có sự cố từ phía hạ tầng của
Bên B.
5.3. Hạ tầng lưu trữ: Bên B cam kết sử dụng các nhà cung cấp dịch vụ điện toán đám mây
uy tín, đạt chuẩn doanh nghiệp, có trung tâm dữ liệu đặt tại Việt Nam và tuân thủ các quy định của pháp
luật Việt Nam về an toàn, an ninh mạng.
5.4. Tuân thủ pháp luật: Hai bên cam kết tuân thủ các quy định của pháp luật Việt Nam về
bảo vệ dữ liệu cá nhân.
ĐIỀU 6: QUYỀN VÀ NGHĨA VỤ CỦA BÊN A
6.1. Nghĩa vụ của bên A:
- a) Cung cấp chính xác thông tin và thanh toán đầy đủ, đúng hạn các khoản phí dịch vụ.
- b) Sử dụng Dịch vụ tuân thủ pháp luật và các quy định, hướng dẫn của bên B.
- c) Chịu trách nhiệm toàn diện và duy nhất về tính chính xác, trung thực của nội dung Dữ liệu (bao gồm
thông tin sản phẩm, nhật ký canh tác, hình ảnh) tải lên hệ thống.
- d) Có trách nhiệm tự quản lý và bảo mật thông tin truy cập. Do Hệ thống sử dụng cơ chế đăng nhập thông
qua nền tảng bên thứ ba (Zalo/Số điện thoại), Bên A có trách nhiệm bảo vệ tài khoản Zalo cá nhân của
mình. Bên B được miễn trừ trách nhiệm trong trường hợp Tài khoản Người dùng bị xâm nhập do lỗi bảo mật
từ phía nền tảng Zalo hoặc do sự bất cẩn của Bên A.
- e) Tuân thủ các quy định về Bảo hộ Quyền Tác Giả đối với phần mềm của Bên B.
- f) Phối hợp với Bên B để xử lý các sự cố và tuân thủ các quy định về an toàn mạng lưới thông tin.
- g) Cam kết hiểu rõ rằng Bên B chỉ cung cấp giải pháp công nghệ để ghi nhận và truy xuất thông tin. Bên
B hoàn toàn không chịu trách nhiệm về chất lượng vật lý, vệ sinh an toàn thực phẩm, hoặc các vấn đề pháp
lý liên quan đến sản phẩm thực tế mà Bên A kinh doanh. Mọi tranh chấp giữa Bên A và người tiêu dùng về
chất lượng sản phẩm là độc lập với Hệ thống của Bên B.
6.2. Quyền của bên A:
- a) Được sử dụng Dịch vụ theo đúng chất lượng đã được Bên B cam kết.
- b) Khiếu nại và yêu cầu bồi thường thiệt hại nếu Bên B vi phạm các cam kết trong Hợp đồng.
- c) Yêu cầu chấm dứt Hợp đồng khi không còn nhu cầu và sau khi đã thanh toán toàn bộ các khoản phí phát
sinh.
- d) Quyền chấm dứt dịch vụ và quy định về khôi phục tài khoản:
- d1. Bên A có quyền chủ động chấm dứt sử dụng dịch vụ bằng cách thực hiện thao tác xóa Tài khoản Người
dùng. Khi đó, Hợp đồng này được xem là tự động chấm dứt.
- d2. Trường hợp Bên A muốn khôi phục lại dịch vụ sau khi đã tự xóa trong thời gian quy định (30 ngày),
Bên A phải trải qua quy trình xác minh lại quyền sở hữu bằng các phương thức xác thực mạnh (CCCD hoặc đa
định danh) theo chính sách của Bên B tại từng thời điểm.
- d3. Sau khi xác minh thành công, việc tái kích hoạt dịch vụ sẽ đồng nghĩa với việc Bên A chấp nhận ký
kết một thỏa thuận dịch vụ mới.
ĐIỀU 7: QUYỀN VÀ NGHĨA VỤ CỦA BÊN B
7.1. Nghĩa vụ của Bên B:
- a) Cung cấp Dịch vụ đúng theo các gói cước và cam kết chất lượng.
- b) Cung cấp hướng dẫn, hỗ trợ kỹ thuật và giải quyết khiếu nại của Bên A.
- c) Thực hiện các biện pháp cần thiết để đảm bảo an ninh, an toàn và bảo mật cho Dữ liệu của Bên A.
- d) Thông báo ngay lập tức cho Bên A trong trường hợp phát hiện hoặc nghi ngờ có sự cố an ninh mạng
liên quan đến Dữ liệu của Bên A.
7.2. Quyền của Bên B:
- a) Yêu cầu Bên A thực hiện đúng các nghĩa vụ trong Hợp đồng.
- b) Tạm ngừng cung cấp Dịch vụ nếu Bên A vi phạm Hợp đồng hoặc theo yêu cầu của cơ quan nhà nước, có
thông báo rõ ràng cho Bên A.
- c) Thu thập và sử dụng dữ liệu đã được ẩn danh và tổng hợp hóa (anonymized and aggregated data) cho
mục đích phân tích, cải tiến sản phẩm mà không làm lộ thông tin định danh hay bí mật kinh doanh của Bên
A.
- d) Quyền thay đổi hoặc ngừng cung cấp Dịch vụ: Trong trường hợp bất khả kháng hoặc vì lý do chiến lược
phải ngừng cung cấp toàn bộ Dịch vụ, Bên B có trách nhiệm thông báo trước cho Bên A tối thiểu ba mươi
(30) ngày, đồng thời hỗ trợ xuất dữ liệu và hoàn lại khoản phí trả trước của phần Hạn mức chưa sử dụng
(chưa kích hoạt tem/chưa lưu trữ) tương ứng với thời gian còn lại.
ĐIỀU 8: SỞ HỮU TRÍ TUỆ
8.1. Bên B là chủ sở hữu duy nhất của phần mềm, mã nguồn và các tài sản trí tuệ liên
quan đến Dịch vụ.
8.2. Bên A là chủ sở hữu duy nhất và toàn diện đối với Dữ liệu của Bên A. Bên B không có
quyền sở hữu hay sử dụng Dữ liệu của Bên A cho bất kỳ mục đích nào khác ngoài việc cung cấp Dịch vụ theo
Hợp đồng này.
ĐIỀU 9: BẤT KHẢ KHÁNG
9.1. Định nghĩa Sự kiện Bất khả kháng: Một "Sự kiện Bất khả kháng" là bất kỳ sự kiện nào
xảy ra một cách khách quan, không thể lường trước được và không thể khắc phục được mặc dù một bên đã áp
dụng mọi biện pháp cần thiết và trong khả năng cho phép, gây cản trở hoặc ngăn cản việc thực hiện nghĩa vụ
của bên đó theo Hợp đồng này. Các sự kiện này bao gồm, nhưng không giới hạn:
- a) Thiên tai như động đất, bão, lũ lụt, sóng thần, hỏa hoạn;
- b) Các biến động xã hội như chiến tranh (dù được tuyên bố hay không), bạo loạn, nổi loạn, đình công
quy mô lớn;
- c) Sự thay đổi chính sách, pháp luật hoặc các quyết định hành chính của Cơ quan Nhà nước có thẩm
quyền;
- d) Dịch bệnh được cơ quan y tế có thẩm quyền công bố ở cấp độ khu vực hoặc toàn quốc;
- e) Các sự cố hạ tầng kỹ thuật trên diện rộng như mất điện, sự cố đứt cáp quang viễn thông quốc gia
hoặc quốc tế;
- f) Các cuộc tấn công mạng (cyber-attack) có chủ đích ở quy mô lớn, tinh vi, vượt ngoài khả năng kiểm
soát và phòng vệ hợp lý của Bên B.
9.2. Trách nhiệm Thông báo: Bên bị ảnh hưởng bởi Sự kiện Bất khả kháng có trách nhiệm
thông báo ngay lập tức và gửi thông báo bằng văn bản cho bên còn lại trong vòng bảy (07) ngày làm việc kể
từ ngày xảy ra sự kiện. Thông báo phải nêu rõ chi tiết về sự kiện, các tác động dự kiến và các biện pháp
đang được áp dụng để khắc phục. Việc không thông báo kịp thời có thể làm mất quyền được miễn trừ trách
nhiệm của bên bị ảnh hưởng.
9.3. Miễn trừ Trách nhiệm: Trong thời gian diễn ra Sự kiện Bất khả kháng, Bên bị ảnh
hưởng sẽ được tạm thời miễn thực hiện các nghĩa vụ của mình theo Hợp đồng này nếu việc thực hiện nghĩa vụ
bị ngăn cản trực tiếp bởi sự kiện đó. Việc không thực hiện nghĩa vụ trong trường hợp này sẽ không bị coi
là vi phạm Hợp đồng và không phải chịu bất kỳ hình thức chế tài hay bồi thường thiệt hại nào.
9.4. Chấm dứt Hợp đồng do Bất khả kháng: Nếu Sự kiện Bất khả kháng và/hoặc hậu quả của
nó kéo dài liên tục quá sáu mươi (60) ngày kể từ ngày xảy ra, bất kỳ bên nào cũng có quyền đơn phương chấm
dứt Hợp đồng này bằng cách gửi thông báo bằng văn bản trước mười lăm (15) ngày cho bên kia. Trong trường
hợp này, hai bên sẽ không yêu cầu bồi thường các thiệt hại phát sinh thêm, nhưng phải tiến hành thanh lý
các nghĩa vụ tài chính đã phát sinh tính đến thời điểm chấm dứt hợp đồng.
ĐIỀU 10: ĐIỀU KHOẢN CHUNG
10.1. Chuyển giao Quyền và Nghĩa vụ: Bên A chỉ được phép chuyển giao quyền và nghĩa vụ
theo Hợp đồng này cho một bên thứ ba khi có sự chấp thuận trước bằng văn bản của Bên B, trừ trường hợp tái
cấu trúc doanh nghiệp theo quy định pháp luật.
10.2. Giải quyết tranh chấp: Mọi vướng mắc sẽ được giải quyết bằng thương lượng. Trường
hợp không thể thương lượng, vụ việc sẽ được đưa ra Tòa án có thẩm quyền tại Hà Nội để giải quyết.
ĐIỀU 11: HIỆU LỰC VÀ HÌNH THỨC KÝ KẾT
11.1. Hình thức ký kết: Hợp đồng này có thể được ký kết bằng văn bản giấy hoặc bằng
phương thức điện tử (sử dụng chữ ký số hoặc các hình thức xác thực điện tử khác do hai bên thỏa thuận), có
giá trị pháp lý như nhau.
11.2. Các Phụ lục hợp đồng: là một phần không thể tách rời của hợp đồng. Việc sửa đổi,
bổ sung phải được lập thành văn bản và có chữ ký của đại diện hai bên.
11.3. Hoàn trả hợp đồng giấy: Trong trường hợp hai bên đã ký hợp đồng bằng văn bản giấy,
trong vòng 01 tháng kể từ ngày ký nếu bên A không hoàn trả hợp đồng cho bên B, bên B có quyền áp dụng tạm
ngừng cung cấp dịch vụ.
11.4. Hiệu lực: Hợp đồng có hiệu lực kể từ ngày ký và sẽ được tự động thanh lý khi hai
bên hoàn thành nghĩa vụ.
Bằng việc
nhấn "Đồng ý", bạn xác nhận đã đọc, hiểu và chấp nhận toàn bộ các điều khoản nêu trên.